Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chùn



verb
To recoil, to shrink, to flinch from
không chùn bước trước khó khăn not to shrink (flinch) from difficulties

[chùn]
động từ
To recoil, to shrink, to flinch from, shrink away, shrink back
không chùn bước trước khó khăn
not to shrink (flinch) from difficulties
To slow down; to retard



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.