Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chóp bu


[chóp bu]
top-notch
Mấy tên chóp bu trong chính quyền thực dân
Some top-notch officials in the colonial regime
Cơ quan chóp bu
The top-notch organ



Top-notch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.