Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chín chắn



adj
Mature
con người chín chắn a mature person
suy nghĩ chín chắn mature thinking
chín chắn trong hành động to show maturity in one's actions

[chín chắn]
mature
Con người chín chắn / thiếu chín chắn
A mature/immature person
Suy nghĩ chín chắn
xem suy nghĩ kỹ
Chín chắn trong hành động
To show maturity in one's actions



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.