Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chích



verb
To lance, to tap
chích nhọt to lance a boil
chích mủ cao su to tap (latex from) rubber-trees
To sting
bị muỗi chích to be stung by mosquitoes
To inject
chích thuốc to inject medicine

[chích]
to lance; to tap
Chích nhọt
To lance a boil
Chích mủ cao su
To tap (latex from) rubber-trees
to sting
Bị muỗi chích
To be stung by mosquitoes
xem tiêm
Người ta chích hắn một mũi cho hắn ngủ
They gave him a sleep-inducing injection
(nói về người nghiện ma tuý) to shoot heroin; to mainline heroin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.