Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chí khí



noun
Strong will
bồi dưỡng chí khí chiến đấu to cultivate one's strong fighting will

[chí khí]
danh từ
will, strong will
bồi dưỡng chí khí chiến đấu
to cultivate one's strong fighting will



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.