Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chèo kéo



verb
To invite with insistence
To solicit (nói về gái ddiếm)

[chèo kéo]
động từ
To invite with insistence, ask with insistence
To solicit (nói về gái điếm)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.