Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chè



noun
Tea
hái chè to pluck tea leaves
pha chè to make tea
Sweetened porridge (made of glutinous rice, bean..)

[chè]
danh từ
tea
hái chè
to pluck tea leaves
pha chè
to make tea.
sweetened porridge (made of glutinous rice, bean..)
stewed fruit, compote, pudding, custard, sweet soup



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.