Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
century



/'sentʃuri/

danh từ

trăm năm, thế kỷ

trăm (cái gì đó...)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la

(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "century"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.