Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
centripetal




centripetal
[sen'tripitl]
tính từ
hướng tâm
centripetal force
lực hướng tâm



(Tech) hướng tâm


hướng tâm

/sen'tripitl/

tính từ
hướng tâm
centripetal force lực hướng tâm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.