Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
centre-rail




centre-rail
['sentəreil]
danh từ
(ngành đường sắt) đường ray giữa (ở những đường leo núi)


/'sentəreil/

danh từ
(ngành đường sắt) đường ray giữa (ở những đường leo núi)

Related search result for "centre-rail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.