Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
centimetre





centimetre
['senti,mi:tə]
Cách viết khác:
centimeter
['senti,mi:tə]
danh từ
xentimet, một phần trăm của một mét


/'senti,mi:tə/ (centimeter) /'senti,mi:tə/

danh từ
xentimet

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "centimetre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.