Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
census-paper




census-paper
['sensəs,peipə]
danh từ
bản khai (tên tuổi...) trong cuộc điều tra dân số


/'sensəs,peipə/

danh từ
bản khai (tên tuổi...) trong cuộc điều tra số dân

Related search result for "census-paper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.