Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cellar



/'selə/

danh từ

hầm chứa (thức ăn, rượu...)

hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm

    to keep a good cellar trữ một hầm rượu ngon

ngoại động từ

cất (rượu...) vào hầm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cellar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.