Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
celerity




celerity
[si'leriti]
danh từ
sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc


/si'leriti/

danh từ
sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "celerity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.