Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ceaselessness




ceaselessness
['si:slisnis]
danh từ
tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt


/'si:slisnis/

danh từ
tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.