Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caviare




caviare
['kæviɑ:]
Cách viết khác:
caviar
['kæviɑ:]
như caviar


/'kæviɑ:/ (caviare) /'kæviɑ:/

danh từ
caviar trứng cá muối !caviar to the general
đàn gảy tải trâu

Related search result for "caviare"
  • Words pronounced/spelled similarly to "caviare"
    caviar caviare

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.