Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caulk


/kɔ:k/

ngoại động từ

xảm (thuyền, tàu)

bít, trét, hàn (những chỗ hở...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caulk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.