Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
catcher





catcher
['kæt∫ə]
danh từ
người bắt tóm
(thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)


/'kætʃə/

danh từ
người bắt tóm
(thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)

Related search result for "catcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.