Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
catalyst




catalyst
['kætəlist]
danh từ
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác ((cũng) gọi là catalyzator)


/'kætəlist/

danh từ
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.