Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carry on


[carry on]
saying && slang
continue, keep on
Carry on with your game. I'll wait until you're finished.
talk or act silly, not be sensible
They were kissing in church. Imagine carrying on like that!

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.