Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carmine




carmine
['kɑ:main]
danh từ
chất đỏ son
màu đỏ son
tính từ
đỏ son


/'kɑ:main/

danh từ
chất đỏ son
màu đỏ son

tính từ
đỏ son

Related search result for "carmine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.