Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carmelite




danh từ
giáo sự thuộc một dòng tu thành lập năm 1155



carmelite
['kɑ:məlait]
danh từ
giáo sĩ thuộc một dòng tu thành lập năm 1155


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carmelite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.