Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
card holder




card+holder
['kɑ:d'houldə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn


/'kɑ:d'houldə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn

Related search result for "card holder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.