Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canonise




canonise
Xem canonize


/'kænənaiz/

ngoại động từ
phong thánh, liệt vào hàng thánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canonise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.