Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cannon-fodder




cannon-fodder
['kænən,fɔdə]
danh từ
bia đỡ đạn (nghĩa bóng)


/'kænən,fɔdə/

danh từ
bia thịt

Related search result for "cannon-fodder"
  • Words contain "cannon-fodder" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bỗng đại bác băm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.