Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cancroid




cancroid
['kæηkrɔid]
tính từ
giống con cua
(y học) dạng ung thư
danh từ
(động vật học) giáp xác thuộc họ cua
(y học) u dạng ung thư


/'kæɳkrɔid/

tính từ
giống con cua
(y học) dạng ung thư

danh từ
(động vật học) giáp xác (thuộc) họ cua
(y học) u dạng ung thư

Related search result for "cancroid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.