Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canadian




canadian
[kə'neidjən]
tính từ
(thuộc) Ca-na-đa
danh từ
người Ca-na-đa


/kə'neidjən/

tính từ
(thuộc) Ca-na-đa

danh từ
người Ca-na-đa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canadian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.