Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
camarilla




danh từ
nhóm cố vấn bí mật của nhà vua
bè đảng



camarilla
[kæmə'rilə]
danh từ
nhóm cố vấn bí mật của nhà vua
bè đảng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.