Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calve




calve
[kɑ:v]
động từ
đẻ con (bò cái)
vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)


/kɑ:v/

động từ
đẻ con (bò cái)
vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.