Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calamine




calamine
['kæləmain]
danh từ
(khoáng chất) calamin (quặng kẽm)


/'kæləmain/

danh từ
(khoáng chất) calamin (quặng kẽm)

Related search result for "calamine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.