Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caeca


/'si:kəm/

danh từ, số nhiều caeca

/'si:kə/

(giải phẫu) ruột tịt


Related search result for "caeca"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.