Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caboodle




caboodle
[kə'bu:dl]
danh từ
(từ lóng)
the whole caboodle
cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ


/kə'bu:dl/

danh từ
(từ lóng)
the whoole caboodle cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bunch lot

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.