Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabinet-maker




cabinet-maker
['kæbinit,meikə]
danh từ
thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật
(đùa cợt) người lập chính phủ mới


/'kæbinit,meikə/

danh từ
thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật
(đùa cợt) người lập chính phủ mới

Related search result for "cabinet-maker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.