Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cab-rank




cab-rank
['kæbræηk]
danh từ
như taxi-rank


/'kæbræɳk/

danh từ
dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe ngựa chở khách

Related search result for "cab-rank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.