Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cứng



adj
Hard; tough; rigid

[cứng]
tính từ
Hard; tough; rigid; firm; solid; strong; steadfast
đất cứng
firm soil; stiff soil
nằm chết cứng
lie stiff in death
có cứng mới đứng được đầu gió
(prov.) one must be tough to have the wind in one's face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.