Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
củi



noun
Wood; fire wood
củi quế gạo châu
(fig) High prices

[củi]
firewood
củi đậu ninh hạt đậu
make a fire of beans talks for boiling beans; (nghĩa bóng) one member of a family injuring another
củi quế gạo châu
(nghĩa bóng) high prices, very high living costs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.