Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
của



noun
property; belongings; given kind of food
bảo vệ của công to protect public property
conj
of; belong to; from
cô ta là bạn của tôi A girl friend of mine

[của]
of; from
bánh sau của xe tải
the rear wheels of a lorry
property; riches; fortune
bảo vệ của công
to protect public property
của mồ hôi nước mắt
hard-gotten fortune



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.