Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cống hiến



verb
to dedicate; to contribute

[cống hiến]
động từ
to dedicate; to contribute; offer, make a present
cống hiến trọn đời
devote one's whole life
make a contribution (to)
cống hiến quý báu cho khoa học
make a valuable contribution to science



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.