Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cọ



noun
Fan-palm
verb
To rub
trâu cọ sừng vào thân cây the buffalo rubbed its horns against the tree trunk
bánh xe đạp cọ chắn bùn the bicycle wheel rubbed against the mudguard
To scrub, to scour
cọ nồi to scour pots
cọ nhà to scrub one's floor, to scrub the floor of one's house

[cọ]
danh từ
Fan-palm
palm tree, macaw
động từ
To rub, sore, chafe, abrade
trâu cọ sừng vào thân cây
the buffalo rubbed its horns against the tree trunk
bánh xe đạp cọ chắn bùn
the bicycle wheel rubbed against the mudguard
To scrub, to scour
cọ nồi
to scour pots
cọ nhà
to scrub one's floor, to scrub the floor of one's house



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.