Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cắt nghĩa



verb
To make clear, to explain, to interpret
cắt nghĩa từ khó to explain a difficult word
cắt nghĩa một hiện tượng lịch sử to interpret a historical phenomenon

[cắt nghĩa]
to make clear; to explain; to interpret
Cắt nghĩa từ khó
To explain a difficult word
Cắt nghĩa một hiện tượng lịch sử
To interpret a historical phenomenon
Điều quan trọng là phải cắt nghĩa chính xác mục tiêu của chúng ta là gì
It is important to make clear exactly what our aims are



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.