Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cẩn mật



adj
With strict security precautions
canh phòng cẩn mật to guard with strict security precautions

[cẩn mật]
with strict security precautions
Canh phòng cẩn mật
To guard with strict security precautions



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.