Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu thang


[cầu thang]
stairs; staircase
Đang ở trên cầu thang
To be on the stairs
Gặp ai trên cầu thang
To meet somebody on the stairs
Đứng ở đầu cầu thang
To stand at the top of the stairs
Ngồi ở chân cầu thang
To sit at the bottom/foot of the stairs
Lên / xuống cầu thang
To go upstairs/downstairs
Trượt cầu thang
To slip on the stairs
Té cầu thang
To fall down the stairs; to tumble down the stairs; to fall downstairs



Staircase, flight of stairs
xuống cầu thang to go down a staircase


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.