Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầm nắm


[cầm nắm]
(động từ) Prehensile.
Đuôi cầm nắm được của khỉ
The monkey's prehensile tail.



(động từ) Prehensile
Đuôi cầm nắm được của khỉ The monkey's prehensile tail


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.