Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầm càng


[cầm càng]
Pull a cart.
(khẩu ngữ) Conduct (a band, an orchestra...)
be the conductor (in music)



Pull a cart
khẩu ngữ) Conduct (a band, an orchestrạ..)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.