Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấm vận


[cấm vận]
xem lệnh cấm vận; chính sách cấm vận
Cấm vận thương mại
Trade embargo
Cấm vận vũ khí
Arms embargo



Put an embargo on
chính sách cấm vận của chủ nghĩa đế quốc Mỹ The US imperialist embargo


To put an embargo on


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.