Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấm kỵ



verb
to abstain
điều cấm kỵ The taboo

[cấm kỵ]
forbidden; taboo
Điều cấm kỵ
Taboo; forbidden fruit
Từ ngữ cấm kỵ
Taboo words
Đề tài cấm kỵ
Taboo subject



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.