Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cư xử



verb
to behave; to deal with

[cư xử]
to treat; to behave; to conduct/comport oneself
Ông ấy cư xử với tôi như bạn bè
He treats me like a friend
Biết cách cư xử
To know how to behave
Cư xử không đúng
To behave badly; to misbehave
Cư xử như trẻ con / người lớn
To behave childishly/like an adult
Ông ấy không cư xử với bà ấy đàng hoàng
He didn't behave properly towards her



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.