Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cơ giới



noun
Machine; mechanical implement
cơ giới hóa to mechamize

[cơ giới]
danh từ
Machine; mechanical implement; mechanism; mechanical, powerdriven
cơ giới hóa
to mechamize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.