Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cú vọ



noun
Barn-owl; hawk and undture

[cú vọ]
danh từ
Barn-owl; hawk and undture; Asian barred owlet; glaucidium cuculoides
mắt cú vọ
peevish eyes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.