Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cót két


[cót két]
Grind; squeak, creak (như cọt kẹt)
tiếng cót két
Grinding souved



Grind
tiếng cót két Grinding souved


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.